scrub palmetto
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cọ lùn cứng cáp: "scrub palmetto" là một loại cây cọ thân thấp, mọc thành bụi, có gai, cứng cáp, có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Loại cây này thường mọc ở vùng đất cát khô cằn hoặc ven biển, tạo thành các khóm dày đặc.
- Thực vật học: Trong sinh học, "scrub palmetto" thuộc chi Sabal (hoặc đôi khi là Serenoa), có lá hình quạt và thân ngầm, thường được dùng làm cây cảnh hoặc trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scrub palmetto grows abundantly in the sandy soil of Florida. (Cây cọ lùn mọc rất nhiều trên đất cát của Florida.)
- Hikers often get scratched by the sharp leaves of the scrub palmetto. (Người đi bộ đường dài thường bị trầy xước bởi lá nhọn của cây cọ lùn.)
- Scrub palmetto is a hardy plant that survives in harsh coastal environments. (Cây cọ lùn là một loài thực vật cứng cáp, sống sót trong môi trường ven biển khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scrub palmetto thicket": bụi cây cọ lùn rậm rạp.
- The wildlife sanctuary is filled with scrub palmetto thickets that provide shelter for small animals. (Khu bảo tồn động vật hoang dã đầy những bụi cây cọ lùn rậm rạp, nơi trú ẩn cho các loài động vật nhỏ.)
"native scrub palmetto": cây cọ lùn bản địa.
- Conservationists are working to protect native scrub palmetto habitats from urban development. (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống của cây cọ lùn bản địa khỏi sự phát triển đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Palmetto (danh từ): cây cọ nhỏ, thường dùng để chỉ các loài cọ thấp.
- The palmetto is a common sight in the southern United States. (Cây cọ nhỏ là cảnh tượng phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ.)
Saw palmetto (danh từ): một loại cọ lùn có gai cưa, thường được dùng trong y học (chiết xuất quả).
- Saw palmetto extract is used to treat prostate issues. (Chiết xuất từ cây cọ lùn có gai cưa được dùng để điều trị các vấn đề về tuyến tiền liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf palmetto: cọ lùn (chỉ các loài cọ thấp).
- Bush palmetto: cọ bụi (nhấn mạnh dạng mọc thành bụi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrub out (động từ): loại bỏ, chà sạch (không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp bụi cây).
- They had to scrub out the scrub palmetto roots from the garden. (Họ phải loại bỏ rễ cây cọ lùn khỏi khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Like a scrub palmetto (thành ngữ so sánh): cứng cáp, chịu đựng tốt.
- He is as tough as a scrub palmetto, surviving any hardship. (Anh ấy cứng cáp như cây cọ lùn, chịu đựng mọi khó khăn.)